wind farm
Định nghĩa
Danh từ: wind farm (trang trại gió) là một nhà máy điện sử dụng các tuabin gió để tạo ra điện.
Ví dụ sử dụng
- (Trang trại gió mới sẽ tạo ra đủ điện để cung cấp cho 50.000 ngôi nhà.)
- (Nhiều quốc gia đang đầu tư vào các trang trại gió để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Offshore wind farm": trang trại gió ngoài khơi, được xây dựng trên biển.
- The offshore wind farm has the advantage of stronger and more consistent winds. (Trang trại gió ngoài khơi có lợi thế nhờ gió mạnh hơn và ổn định hơn.)
"Onshore wind farm": trang trại gió trên đất liền.
- Onshore wind farms are often built in rural areas with high wind speeds. (Các trang trại gió trên đất liền thường được xây dựng ở các vùng nông thôn có tốc độ gió cao.)
Biến thể và từ gần giống
Wind turbine (danh từ): tuabin gió, thiết bị riêng lẻ dùng để chuyển đổi năng lượng gió thành điện.
- Each wind turbine can produce up to 5 megawatts of power. (Mỗi tuabin gió có thể sản xuất tới 5 megawatt điện.)
Wind power (danh từ): năng lượng gió, dạng năng lượng tái tạo.
- Wind power is a clean and sustainable energy source. (Năng lượng gió là một nguồn năng lượng sạch và bền vững.)
Từ đồng nghĩa
Wind park: công viên gió, một cách gọi khác của trang trại gió.
- The wind park covers an area of 10 square kilometers. (Công viên gió bao phủ một diện tích 10 km vuông.)
Wind power plant: nhà máy điện gió.
- The wind power plant was officially opened last month. (Nhà máy điện gió đã chính thức được khánh thành vào tháng trước.)
Các cụm từ liên quan
To build a wind farm: xây dựng một trang trại gió.
- The government plans to build a wind farm in the coastal region. (Chính phủ có kế hoạch xây dựng một trang trại gió ở vùng ven biển.)
To operate a wind farm: vận hành một trang trại gió.
- The company has been operating this wind farm for over a decade. (Công ty đã vận hành trang trại gió này hơn một thập kỷ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống